富强
fù qiángㄈㄨˋ ㄑㄧㄤˊ
Phồn thể: 富強
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
rich and powerful
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHÚ · 12 nét
giàu, giàu có; phong phú, nhiều; (cũng là họ Phú)
CƯỠNG · 12 nét
mạnh, khỏe; giỏi, tốt hơn; mạnh mẽ; (họ) Cường