孤儿
gū érㄍㄨ ㄦˊ
Phồn thể: 孤兒
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
orphan
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CÔ · 8 nét
NHI · 2 nét
gū érㄍㄨ ㄦˊ
Phồn thể: 孤兒
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
orphan
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CÔ · 8 nét
NHI · 2 nét