孤立
gū lìㄍㄨ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 孤立
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, tính từ, danh tính từ, phó tính từ)
isolated; to isolate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CÔ · 8 nét
LẬP · 5 nét
gū lìㄍㄨ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 孤立
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
isolated; to isolate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CÔ · 8 nét
LẬP · 5 nét