Bỏ qua, tới nội dung

威慑

wēi shèㄨㄟ ㄕㄜˋ

Phồn thể: 威懾

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to cower by military force; deterrence

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

UY · 9 nét

13 nét