威风
wēi fēngㄨㄟ ㄈㄥ
Phồn thể: 威風
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ, danh tính từ, danh từ)
might; awe-inspiring authority; impressive
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
UY · 9 nét
PHONG · 4 nét
gió; phong cách, phong tục
wēi fēngㄨㄟ ㄈㄥ
Phồn thể: 威風
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
might; awe-inspiring authority; impressive
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
UY · 9 nét
PHONG · 4 nét
gió; phong cách, phong tục