Bỏ qua, tới nội dung

委婉

wěi wǎnㄨㄟˇ ㄨㄢˇ

Phồn thể: 委婉

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

tactful; euphemistic; (of voice etc) suave; soft

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ỦY · 8 nét

11 nét