Bỏ qua, tới nội dung

委员

wěi yuánㄨㄟˇ ㄩㄢˊ

Phồn thể: 委員

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

committee member

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ỦY · 8 nét

VIÊN · 7 nét

người, nhân viên, thành viên (hậu tố chỉ người làm một việc)