姑且
gū qiěㄍㄨ ㄑㄧㄝˇ
Phồn thể: 姑且
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(phó từ)
for the time being; tentatively
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CÔ · 8 nét
THẢ · 5 nét
gū qiěㄍㄨ ㄑㄧㄝˇ
Phồn thể: 姑且
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
for the time being; tentatively
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CÔ · 8 nét
THẢ · 5 nét