Bỏ qua, tới nội dung

女方

nǚ fāng

Phồn thể: 女方

TOCFL 5

Nghĩa

the bride's side (of a wedding); of the bride's party

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHỮ · 3 nét

nữ, gái; con gái

PHƯƠNG · 4 nét

phương, hướng; vuông; bên, phía; phương pháp; (cũng là họ Phương)