Bỏ qua, tới nội dung

女孩

nǚ hái

Phồn thể: 女孩

Nghĩa

girl; lass

Từ này không thuộc danh sách HSK/TOCFL — nghĩa lấy từ từ điển CC-CEDICT.

Cách viết

NHỮ · 3 nét

nữ, gái; con gái

HÀI · 9 nét