Bỏ qua, tới nội dung

壮大

zhuàng dàㄓㄨㄤˋ ㄉㄚˋ

Phồn thể: 壯大

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to expand; to strengthen

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

6 nét

ĐẠI · 3 nét

to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều