壮大
zhuàng dàㄓㄨㄤˋ ㄉㄚˋ
Phồn thể: 壯大
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to expand; to strengthen
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
6 nét
ĐẠI · 3 nét
to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều
Từ liên quan
- 壮观 zhuàng guān — spectacular; magnificent sight
- 壮丽 zhuàng lì — magnificence; magnificent; majestic; glorious
- 壮烈 zhuàng liè — brave; heroic
- 理直气壮 lǐ zhí qì zhuàng — in the right and self-confident (idiom); bold and confident with justice on one's side; to have the courage of one's convictions; just and forceful