壮观
zhuàng guānㄓㄨㄤˋ ㄍㄨㄢ
Phồn thể: 壯觀
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
壮观 (zhuàng guān) nghĩa là spectacular; magnificent sight.
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
spectacular; magnificent sight
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
6 nét
QUAN · 6 nét