Bỏ qua, tới nội dung

壮

Zhuàngㄓㄨㄤˋ

Phồn thể: 壯

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(động từ, tính từ, từ khu biệt)

Zhuang ethnic group of Guangxi, the PRC's second most numerous ethnic group

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

6 nét