Bỏ qua, tới nội dung

塑胶

sù jiāo

Phồn thể: 塑膠

TOCFL 4

Nghĩa

synthetic resin; plastic cement; (Tw) plastic

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỐ · 13 nét

GIAO · 10 nét