雕塑
diāo sùㄉㄧㄠ ㄙㄨˋ
Phồn thể: 雕塑
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
a statue; a Buddhist image; sculpture; to carve
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
16 nét
TỐ · 13 nét
diāo sùㄉㄧㄠ ㄙㄨˋ
Phồn thể: 雕塑
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
a statue; a Buddhist image; sculpture; to carve
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
16 nét
TỐ · 13 nét