培育
péi yùㄆㄟˊ ㄩˋ
Phồn thể: 培育
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to train; to breed
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BỒI · 11 nét
DỤC · 8 nét
péi yùㄆㄟˊ ㄩˋ
Phồn thể: 培育
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
to train; to breed
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
BỒI · 11 nét
DỤC · 8 nét