栽培
zāi péiㄗㄞ ㄆㄟˊ
Phồn thể: 栽培
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to grow; to cultivate; to train; to educate; to patronize
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
BỒI · 11 nét
zāi péiㄗㄞ ㄆㄟˊ
Phồn thể: 栽培
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to grow; to cultivate; to train; to educate; to patronize
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
BỒI · 11 nét