城镇
chéng zhènㄔㄥˊ ㄓㄣˋ
Phồn thể: 城鎮
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
town; cities and towns
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÀNH · 9 nét
thành phố, phố; thành, tường thành
15 nét
chéng zhènㄔㄥˊ ㄓㄣˋ
Phồn thể: 城鎮
HSK 3.0 · 6
town; cities and towns
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THÀNH · 9 nét
thành phố, phố; thành, tường thành
15 nét