城堡
chéng bǎoㄔㄥˊ ㄅㄠˇ
Phồn thể: 城堡
HSK 6
Nghĩa(danh từ)
castle; rook (chess piece)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÀNH · 9 nét
thành phố, phố; thành, tường thành
12 nét
chéng bǎoㄔㄥˊ ㄅㄠˇ
Phồn thể: 城堡
HSK 6
castle; rook (chess piece)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THÀNH · 9 nét
thành phố, phố; thành, tường thành
12 nét