Bỏ qua, tới nội dung

城墙

chéng qiángㄔㄥˊ ㄑㄧㄤˊ

Phồn thể: 城牆

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

city wall

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÀNH · 9 nét

thành phố, phố; thành, tường thành

TƯỜNG · 14 nét

tường, bức tường