坦诚
tǎn chéngㄊㄢˇ ㄔㄥˊ
Phồn thể: 坦誠
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ, phó tính từ)
candid; frank; plain dealing
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THẢN · 8 nét
THÀNH · 8 nét
tǎn chéngㄊㄢˇ ㄔㄥˊ
Phồn thể: 坦誠
HSK 3.0 · 7–9
candid; frank; plain dealing
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THẢN · 8 nét
THÀNH · 8 nét