坦然
tǎn ránㄊㄢˇ ㄖㄢˊ
Phồn thể: 坦然
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(phó tính từ, tính từ)
calm; undisturbed
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THẢN · 8 nét
NHIÊN · 12 nét
tǎn ránㄊㄢˇ ㄖㄢˊ
Phồn thể: 坦然
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
calm; undisturbed
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THẢN · 8 nét
NHIÊN · 12 nét