Bỏ qua, tới nội dung

坦克

tǎn kèㄊㄢˇ ㄎㄜˋ

Phồn thể: 坦克

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

tank (military vehicle) (loanword)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THẢN · 8 nét

KHẮC · 7 nét

lượng từ: gam (đơn vị khối lượng); khắc phục, vượt qua (克服); (viết tắt) Croatia