Bỏ qua, tới nội dung

坏事

huài shìㄏㄨㄞˋ ㄕˋ

Phồn thể: 壞事

Nghĩa(danh từ)

bad thing; misdeed; to ruin things

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HOẠI · 7 nét

xấu, tồi; hỏng, hư; (bổ ngữ) cực kỳ, quá

SỰ · 8 nét

việc, chuyện; sự cố, chuyện không hay