土生土长
tǔ shēng tǔ zhǎngㄊㄨˇ ㄕㄥ ㄊㄨˇ ㄓㄤˇ
Phồn thể: 土生土長
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
locally born and bred; indigenous; home-grown
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỔ · 3 nét
đất; bụi đất; quê mùa, lỗi thời; địa phương, bản xứ (土特产); dân tộc Thổ (Tu); họ Thổ
SINH · 5 nét
sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh
TRƯỞNG · 4 nét
dài; chiều dài; lâu