Bỏ qua, tới nội dung

土壤

tǔ rǎngㄊㄨˇ ㄖㄤˇ

Phồn thể: 土壤

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

soil

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỔ · 3 nét

đất; bụi đất; quê mùa, lỗi thời; địa phương, bản xứ (土特产); dân tộc Thổ (Tu); họ Thổ

20 nét