Bỏ qua, tới nội dung

圆珠笔

yuán zhū bǐㄩㄢˊ ㄓㄨ ㄅㄧˇ

Phồn thể: 圓珠筆

Nghĩa(danh từ)

ballpoint pen

Lượng từ đi kèm: 支、枝

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VIÊN · 10 nét

tròn; hình tròn; tròn đầy, trọn vẹn; đồng (đơn vị tiền, như 元)

10 nét

BÚT · 10 nét

bút; nét (chữ Hán); lượng từ: khoản (tiền), món (giao dịch)