困扰
kùn rǎoㄎㄨㄣˋ ㄖㄠˇ
Phồn thể: 困擾
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to perplex; to disturb; to cause complications
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHỐN · 7 nét
buồn ngủ; khốn khó, khó khăn (困难); vây hãm, mắc kẹt
NHIỄU · 7 nét