Bỏ qua, tới nội dung

贫困

pín kùnㄆㄧㄣˊ ㄎㄨㄣˋ

Phồn thể: 貧困

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

impoverished; poverty

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

KHỐN · 7 nét

buồn ngủ; khốn khó, khó khăn (困难); vây hãm, mắc kẹt