Bỏ qua, tới nội dung

困惑

kùn huòㄎㄨㄣˋ ㄏㄨㄛˋ

Phồn thể: 困惑

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

bewildered; perplexed; confused; difficult problem; perplexity

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHỐN · 7 nét

buồn ngủ; khốn khó, khó khăn (困难); vây hãm, mắc kẹt

12 nét