困境
kùn jìngㄎㄨㄣˋ ㄐㄧㄥˋ
Phồn thể: 困境
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
predicament; plight
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHỐN · 7 nét
buồn ngủ; khốn khó, khó khăn (困难); vây hãm, mắc kẹt
CẢNH · 14 nét
kùn jìngㄎㄨㄣˋ ㄐㄧㄥˋ
Phồn thể: 困境
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
predicament; plight
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KHỐN · 7 nét
buồn ngủ; khốn khó, khó khăn (困难); vây hãm, mắc kẹt
CẢNH · 14 nét