园林
yuán línㄩㄢˊ ㄌㄧㄣˊ
Phồn thể: 園林
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
gardens; park; landscape garden
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VIÊN · 7 nét
vườn; khu, công viên (trong từ ghép: 公园, 动物园, 幼儿园); họ Viên
LÂM · 8 nét
yuán línㄩㄢˊ ㄌㄧㄣˊ
Phồn thể: 園林
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
gardens; park; landscape garden
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
VIÊN · 7 nét
vườn; khu, công viên (trong từ ghép: 公园, 动物园, 幼儿园); họ Viên
LÂM · 8 nét