园地
yuán dìㄩㄢˊ ㄉㄧˋ
Phồn thể: 園地
Nghĩa(danh từ)
garden area
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VIÊN · 7 nét
vườn; khu, công viên (trong từ ghép: 公园, 动物园, 幼儿园); họ Viên
ĐỊA · 6 nét
trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)