Bỏ qua, tới nội dung

喜怒哀乐

xǐ nù āi lèㄒㄧˇ ㄋㄨˋ ㄞ ㄌㄜˋ

Phồn thể: 喜怒哀樂

HSK 3.0 · 7–9

喜怒哀乐 (xǐ nù āi lè) nghĩa là four types of human emotions, namely: happiness 欢喜, anger 愤怒, sorrow 哀 and joy 快乐.

Nghĩa(cụm cố định)

four types of human emotions, namely: happiness 欢喜, anger 愤怒, sorrow 哀 and joy 快乐

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỈ · 12 nét

NỘ · 9 nét

9 nét

LẠC · 5 nét