Bỏ qua, tới nội dung

喜悦

xǐ yuèㄒㄧˇ ㄩㄝˋ

Phồn thể: 喜悅

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

喜悦 (xǐ yuè) nghĩa là happy; joyous.

Nghĩa(danh tính từ, tính từ)

happy; joyous

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỈ · 12 nét

10 nét