Bỏ qua, tới nội dung

喜庆

xǐ qìngㄒㄧˇ ㄑㄧㄥˋ

Phồn thể: 喜慶

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

jubilation; festive

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỈ · 12 nét

KHÁNH · 6 nét