Bỏ qua, tới nội dung

喜好

xǐ hàoㄒㄧˇ ㄏㄠˋ

Phồn thể: 喜好

HSK 3.0 · 7–9

喜好 (xǐ hào) nghĩa là to like; fond of; to prefer; to love; one's tastes; preference.

Nghĩa(danh động từ, động từ, danh tính từ)

to like; fond of; to prefer; to love; one's tastes; preference

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỈ · 12 nét

HIẾU · 6 nét

tốt, hay, ngon; được, đồng ý; dễ (làm gì); rất (cảm thán); xong (bổ ngữ)