Bỏ qua, tới nội dung

喜事

xǐ shìㄒㄧˇ ㄕˋ

Phồn thể: 喜事

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

happy occasion; wedding

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỈ · 12 nét

SỰ · 8 nét

việc, chuyện; sự cố, chuyện không hay