Bỏ qua, tới nội dung

哪怕

nǎ pàㄋㄚˇ ㄆㄚˋ

Hán Việt: NA PHẠ

Phồn thể: 哪怕

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4

Nghĩa(liên từ)

dù cho, cho dù, kể cả

Cấu trúc: 哪怕…也/都….

Ví dụ

  • 哪怕下雨,我也要去。

    nǎ pà xià yǔ, wǒ yě yào qù.

    Dù trời mưa tôi cũng phải đi.

  • 哪怕只有一点希望,也不要放弃。

    nǎ pà zhǐ yǒu yì diǎn xī wàng, yě bú yào fàng qì.

    Cho dù chỉ còn chút hy vọng cũng đừng bỏ cuộc.

  • 哪怕再忙,他每天都给妈妈打电话。

    nǎ pà zài máng, tā měi tiān dōu gěi mā ma dǎ diàn huà.

    Bận đến mấy, ngày nào anh ấy cũng gọi cho mẹ.

Từ hay nhầm

  • 即使 — Nghĩa như 即使; 哪怕 khẩu ngữ hơn. Cả hai đi với 也/都.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NA · 9 nét

nào (hỏi lựa chọn); đâu (哪儿); đâu có (phản vấn)

PHẠ · 8 nét

sợ; e rằng, sợ rằng