Bỏ qua, tới nội dung

哪

nǎㄋㄚˇ

Hán Việt: NA

Phồn thể: 哪

HSK 1HSK 3.0 · 1TOCFL 1

Nghĩanǎ(đại từ, ngữ khí từ)

nào (hỏi lựa chọn); đâu (哪儿); đâu có (phản vấn)

Ví dụ

  • 你是哪国人?

    nǐ shì nǎ guó rén?

    Bạn là người nước nào?

  • 你喜欢哪个颜色?

    nǐ xǐ huan nǎ gè yán sè?

    Bạn thích màu nào?

  • 我哪有时间玩啊?

    wǒ nǎ yǒu shí jiān wán a?

    Tôi làm gì có thời gian mà chơi?

Từ hay nhầm

  • 那 — 哪 (nǎ, thanh 3, có bộ khẩu) là nào; 那 (nà, thanh 4) là kia.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩana(đại từ, ngữ khí từ)

trợ từ cuối câu (biến âm của 啊 sau âm n): nhé, đấy, nha

Ví dụ

  • 谢谢您哪!

    xiè xiè nín nǎ!

    Cảm ơn bác nhiều nha!

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩané(đại từ, ngữ khí từ)

dùng trong 哪吒: Na Tra (nhân vật thần thoại)

Ví dụ

  • 孩子们都喜欢哪吒的故事。

    hái zi men dōu xǐ huan né zhā de gù shì.

    Bọn trẻ đều thích chuyện Na Tra.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩaněi(đại từ, ngữ khí từ)

nào (khẩu ngữ, trước lượng từ hoặc số: 哪个 něige)

Ví dụ

  • 你要哪个?

    nǐ yào nǎ gè?

    Bạn muốn cái nào?

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NA · 9 nét

nào (hỏi lựa chọn); đâu (哪儿); đâu có (phản vấn)