Bỏ qua, tới nội dung

听取

tīng qǔㄊㄧㄥ ㄑㄩˇ

Phồn thể: 聽取

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ)

to hear (news); to listen to

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÍNH · 7 nét

(văn cổ) cười, mỉm cười

THỦ · 8 nét

lấy, nhận; rút (tiền); chọn