听写
tīng xiěㄊㄧㄥ ㄒㄧㄝˇ
Phồn thể: 聽寫
TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
(of a pupil) to write down (in a dictation exercise); dictation; (music) to transcribe by ear
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÍNH · 7 nét
(văn cổ) cười, mỉm cười
TẢ · 5 nét
viết