听从
tīng cóngㄊㄧㄥ ㄘㄨㄥˊ
Phồn thể: 聽從
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to listen and obey; to comply with; to heed; to hearken
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÍNH · 7 nét
(văn cổ) cười, mỉm cười
TÒNG · 4 nét
từ (điểm xuất phát về thời gian, nơi chốn); xưa nay (从来, 从不)