含有
hán yǒuㄏㄢˊ ㄧㄡˇ
Hán Việt: HÀM HỮU
Phồn thể: 含有
HSK 3.0 · 5
Nghĩa(động từ)
chứa, có chứa, hàm chứa
Ví dụ
水果含有很多维生素。
shuǐ guǒ hán yǒu hěn duō wéi shēng sù.
Trái cây chứa nhiều vitamin.
这种饮料含有酒精吗?
zhè zhǒng yǐn liào hán yǒu jiǔ jīng ma?
Loại đồ uống này có chứa cồn không?
他的话里含有别的意思。
tā de huà lǐ hán yǒu bié de yì sī.
Lời anh ấy nói hàm chứa ý khác.
Từ hay nhầm
- 包含 — 含有 thường chỉ thành phần chứa bên trong (含有糖, 含有维生素); 包含 là bao gồm các phần, nội dung (包含三个部分).
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HÀM · 7 nét
ngậm (trong miệng); chứa, có chứa
HỮU · 6 nét
có; sở hữu; tồn tại