Bỏ qua, tới nội dung

含义

hán yìㄏㄢˊ ㄧˋ

Phồn thể: 含義

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

meaning (implicit in a phrase); implied meaning; hidden meaning; hint; connotation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HÀM · 7 nét

ngậm (trong miệng); chứa, có chứa

NGHĨA · 3 nét