Bỏ qua, tới nội dung

含

hánㄏㄢˊ

Hán Việt: HÀM

Phồn thể: 含

HSK 3.0 · 5TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

ngậm (trong miệng); chứa, có chứa

Hay gặp: 含有 (có chứa), 包含 (bao gồm), 含着眼泪 (rưng rưng nước mắt).

Ví dụ

  • 这种水果含很多维生素。

    zhè zhǒng shuǐ guǒ hán hěn duō wéi shēng sù.

    Loại quả này chứa nhiều vitamin.

  • 她嘴里含着一块糖。

    tā zuǐ lǐ hán zhe yí kuài táng.

    Cô bé ngậm một viên kẹo trong miệng.

  • 价格里已经含了服务费。

    jià gé lǐ yǐ jīng hán le fú wù fèi.

    Giá đã bao gồm phí phục vụ.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HÀM · 7 nét

ngậm (trong miệng); chứa, có chứa