只顾
zhǐ gùㄓˇ ㄍㄨˋ
Phồn thể: 只顧
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(động từ, phó từ)
solely preoccupied (with one thing); engrossed; focusing (on sth); to look after only one aspect
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHÍCH · 5 nét
chỉ, chỉ có
CỐ · 10 nét