只管
zhǐ guǎnㄓˇ ㄍㄨㄢˇ
Phồn thể: 只管
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(phó từ)
solely engrossed in one thing; just (one thing, no need to worry about the rest); simply; by all means; please feel free; do not hesitate (to ask for sth)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHÍCH · 5 nét
chỉ, chỉ có
QUẢN · 14 nét
quản lý, trông coi; can thiệp, quan tâm; ống; lượng từ: ống, tuýp