只得
zhǐ déㄓˇ ㄉㄜˊ
Phồn thể: 只得
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(phó từ)
to have no alternative but to; to be obliged to
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHÍCH · 5 nét
chỉ, chỉ có
ĐẮC · 11 nét
được, đạt được; mắc (bệnh); (phép tính) bằng