即可
jí kěㄐㄧˊ ㄎㄜˇ
Phồn thể: 即可
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
equivalent to 就可以; can then (do sth); can immediately (do sth); (do sth) and that will suffice
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TỨC · 7 nét
KHẢ · 5 nét
có thể (= 可以); nhưng (= 可是); (nhấn mạnh, khẩu ngữ) thật là, nhất định